| 1 |
1877021022 |
Lê Hoàng Thành |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 2 |
1877030200 |
Trần Thị Ngọc Linh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 3 |
1774030082 |
Nguyễn Thị Khuyên |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 4 |
1877021150 |
Nguyễn Thị Thùy |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 5 |
1872010229 |
Khuất Phương Trinh |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 6 |
1877020736 |
Nguyễn Thị Trà My |
TT 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 7 |
1877020805 |
Tăng Thị Bích Ngọc |
TT 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 8 |
1775020165 |
Nguyễn Như Phương |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 9 |
1574030069 |
Nguyễn Thị Liên |
KT 15 - 02 |
Kế toán |
15 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 10 |
1874070014 |
Phạm Nguyễn Tuấn Hiệp |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 11 |
1877021168 |
Nguyễn Tiến Tiền |
TT 18 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 12 |
1777020688 |
Võ Thị Huyền Trang |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 13 |
1975030169 |
Trần Thị Yến Nhi |
YK 19-04 |
Y |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 14 |
1874100006 |
Vũ Huệ Chi |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 15 |
1876030324 |
Nguyễn Thế Tuấn |
TTĐPT 19 - 02 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 16 |
1874090318 |
Đinh Minh Quân |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 17 |
1877030262 |
Nguyễn Thành Nghiêm |
HQ 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 18 |
1876030270 |
Nguyễn Hữu Thành |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 19 |
1777020598 |
Nguyễn Thị Thi |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |
| 20 |
1675020174 |
Phạm Liên Thương |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Đơn xin Bảo lưu |
1 |