| 1 |
1877010101 |
Đặng Như Quỳnh |
TA 18 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1871020687 |
Nguyễn Trung Cương |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1974010380 |
Ngô Hà Đức Bình |
QTKD 19 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1674010285 |
Lê Đức Tâm |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1875030045 |
Nguyễn Thị Thúy Hiền |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1574030075 |
Nguyễn Yến Linh |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1775020188 |
Đỗ Đình Thắng |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 8 |
1774060171 |
Hoàng Kim Phượng |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 9 |
1877020329 |
Đào Thị Hằng |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 10 |
1976030203 |
Trần Hoàng Linh |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 11 |
1776020156 |
Đỗ Thanh Thúy |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 12 |
1972010238 |
Trần Anh Thắng |
TKĐH 19-02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 13 |
1877030317 |
Trần Minh Quân |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 14 |
1877020343 |
Đỗ Thị Mỹ Hạnh |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 15 |
1674010147 |
Vũ An Khang |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 16 |
1877010040 |
Nguyễn Văn Đức Hiền |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 17 |
1671020339 |
Vũ Xuân Tuấn |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 18 |
1877021325 |
Nguyễn Thị Thảo Vân |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 19 |
1871030042 |
Nguyễn Văn Chúc |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |
| 20 |
1874090266 |
Lê Thị Ngân |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xin Bảo lưu |
2 |