| 1 |
1977021406 |
Vy Hải Yến |
TT 19 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1574030114 |
Vũ Thị Phương Thảo |
KT 15 - 02 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1677020122 |
Lục Thị Ngọc Nhi |
TT 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1777030328 |
Nguyễn Thị Hương Quỳnh |
HQ 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1874050003 |
Phạm Phương Anh |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1877010017 |
Nguyễn Thị Quỳnh Chi |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1777020715 |
Đoàn Thị Khánh Vân |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1871020634 |
Phạm Anh Tuấn |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1677010118 |
Nguyễn Thị Tâm |
TA 16 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1674020006 |
Lê Anh |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1771040003 |
Hoàng Tuấn Anh |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1674040040 |
Trần Thị Thanh Hằng |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1872010178 |
Dương Thị Phương Thảo |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1927200226 |
Nguyễn Thị Thủy |
LTCDDUOC 19 - 01 |
TT Dược |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1774090209 |
Vũ Nguyễn Diệu Ly |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1777030267 |
Trần Thị Bích Ngọc |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1674010308 |
Nguyễn Lệ Thu |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1971030430 |
Thân Hoàn Vũ |
CKO 19 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1677030123 |
Phan Thị Phương Mai |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1877020113 |
Lê Thị Ngọc Ánh |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |