| 1 |
1871020616 |
Trần Minh Tú |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1774090100 |
Nguyễn Phương Duy |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1776030305 |
Lương Đình Vũ |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1671030026 |
Trần Đức Hiệp |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1776020002 |
Vũ Thị Lan Anh |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1777030402 |
Trần Thị Kiều Trang |
HQ 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1877020148 |
Nguyễn Lan Chi |
TT 18 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1877020300 |
Phạm Thu Hà |
TT 18 - 29 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1777020164 |
Lang Thị Hà |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1774030073 |
Tô Thu Huyền |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1977021406 |
Vy Hải Yến |
TT 19 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1574030114 |
Vũ Thị Phương Thảo |
KT 15 - 02 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1677020122 |
Lục Thị Ngọc Nhi |
TT 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1777030328 |
Nguyễn Thị Hương Quỳnh |
HQ 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1874050003 |
Phạm Phương Anh |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1877010017 |
Nguyễn Thị Quỳnh Chi |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1777020715 |
Đoàn Thị Khánh Vân |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1871020634 |
Phạm Anh Tuấn |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1677010118 |
Nguyễn Thị Tâm |
TA 16 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1674020006 |
Lê Anh |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |