| 1 |
1771020077 |
Nguyễn Tiến Bảo |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1771020654 |
Ngô Hòa Thuận |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1877020595 |
Lê Thị Khánh Linh |
TT 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1777020649 |
Hồ Thị Trà |
TT 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1577020121 |
Nguyễn Thị Lan |
TT 15 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1774010027 |
Bùi Thị Ngọc Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1451020083 |
Nguyễn Trọng Hiếu |
CNTT 14 - 02 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1877020062 |
Bùi Phương Anh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1871020571 |
Nguyễn Đình Tiệp |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1877030102 |
Ứng Thị Thúy Hằng |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1875030025 |
Cù Xuân Đạt |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1774010304 |
Nguyễn Phương Thảo |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1876040006 |
Trần Thị Minh Anh |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1571020169 |
Lương Đức Mạnh |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1776030073 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1877020828 |
Hoàng Thị Ngọc |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1674070046 |
Vũ Thị Trà |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1877020369 |
Lê Thị Thu Hiền |
TT 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1876040059 |
Hoàng Thị Thảo |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1774010025 |
Hoàng Vân Anh |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |