Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1971020232 Tạ Đình Huy CNTT 19 - 05 Công nghệ thông tin 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
2 1877020424 Bùi Thị Ngọc Hồi TT 18 - 21 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
3 1677010145 Nguyễn Quang Minh TA 17 - 04 Ngôn ngữ Anh 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
4 1876030210 Bùi Bích Ngọc TTĐPT 18 - 05 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
5 1876010129 Phạm Hải Yến QHCC 18 - 01 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
6 1871090124 Hoàng Văn Tuấn KTĐT 18 - 02 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
7 1771020183 Nguyễn Hùng Dũng CNTT 17 - 12 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
8 1776010070 Nguyễn Đức Tuyển QHCC 17 - 01 Truyền thông 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
9 1351020105 Nguyễn Xuân Thể CNTT 15 - 04 Công nghệ thông tin 15 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
10 1571020087 Hoàng Quốc Hạnh CNTT 15 - 03 Công nghệ thông tin 15 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
11 1974060100 Nguyễn Nhật Lâm Hoàng LOGISTIC 19-05 Logistics và Kinh doanh quốc tế 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
12 1875010018 Nguyễn Gia Bảo ĐD 18 - 01 Điều dưỡng 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
13 1876020130 Bùi Hữu Phúc QTDL 18 - 03 Du lịch 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
14 1874040020 Phạm Thị Hồng Hạnh QTNL 18 - 02 Kinh tế và quản lý 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
15 1774010282 Trần Đức Sơn QTKD 17 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
16 1877010018 Lý Linh Chi TA 18 - 05 Ngôn ngữ Anh 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
17 1974050130 Nguyễn Thành Long TMĐT 19-03 Kinh tế và quản lý 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
18 1775030072 Trần Phú YK 17 - 01 Y 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
19 1977020606 Trần Thị Thuỳ Linh TT 19 - 19 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
20 1976030388 Nguyễn Thanh Tùng TTĐPT 19 - 06 Truyền thông 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1