| 1 |
1976030015 |
Đặng Thị Quỳnh Anh |
TTĐPT 19 - 05 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1877030081 |
Hà Thùy Dương |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1777010140 |
Nguyễn Thị Hoài Thương |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1871020127 |
Nguyễn Tiến Đạt |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1777020114 |
Vũ Hữu Đạt |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1877010101 |
Đặng Như Quỳnh |
TA 18 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1871020687 |
Nguyễn Trung Cương |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1974010380 |
Ngô Hà Đức Bình |
QTKD 19 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1674010285 |
Lê Đức Tâm |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1875030045 |
Nguyễn Thị Thúy Hiền |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1574030075 |
Nguyễn Yến Linh |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1871020662 |
Nguyễn Quang Vịnh |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1877020027 |
Lý Thị Quỳnh Anh |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1874010108 |
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1871090061 |
Nguyễn Bích Khiêm |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1874090221 |
Nguyễn Mai Nhật Linh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1674010367 |
Lê Thị Tươi |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1977030097 |
Đặng Lan Hương |
HQ 19 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1451030007 |
Đỗ Quỳnh Anh |
QTDL 14 - 01 (TT) |
Du lịch |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1775020005 |
Lại Kiều Anh |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |