| 1 |
1774060156 |
Nguyễn Thị Nhung |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1971020277 |
Lê Thị Linh |
CNTT 19 - 03 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1674040034 |
Nguyễn Thế Giảng |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1877020970 |
Bùi Như Quỳnh |
TT 18 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1877030329 |
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh |
HQ 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1671020269 |
Vũ Minh Quốc |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1574010276 |
Lại Trường Thi |
QTKD 15 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1874100018 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1876020049 |
Ngư Hoàng Dũng |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1874090173 |
Vũ Thị Hường |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1874090069 |
Phan Mạnh Cường |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1876030324 |
Nguyễn Thế Tuấn |
TTĐPT 19 - 02 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1871020495 |
Giáp Trọng Quyền |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1577020127 |
Hà Phương Linh |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1871010006 |
Trần Quang Huy |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1774030046 |
Nguyễn Thị Hằng |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1671020067 |
Nguyễn Anh Dũng |
CNTT 16 - 05 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1577020287 |
Trần Thị Kim Tuyến |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1877010154 |
Đinh Thị Phương Lý |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1977020130 |
Phạm Thị Minh Ánh |
TT 19 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |