| 1 |
1577010142 |
Võ Thị Phương Thảo |
TA 15 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1777020576 |
Nguyễn Đức Thành |
TT 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1575010058 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
ĐD 15 - 01 |
Điều dưỡng |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1875030147 |
Trần Thị Hải Yến |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1677040016 |
Đỗ Thị Ngọc Linh |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1577030031 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
HQ 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1774010053 |
Nguyễn Tiến Đăng |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1875020058 |
Phạm Quang Hà |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1774010051 |
Hồ Sỹ Đại |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1877020046 |
Vũ Thị Kim Anh |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1674040082 |
Phạm Phú Quang |
LKT 16 - 01 |
Luật |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1676030163 |
Dương Văn Xuyên |
TTĐPT 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1674030161 |
Nguyễn Anh Thư |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1874090099 |
Nguyễn Dũng Duy |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1674010043 |
Nguyễn Ngọc Yến Chi |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1874050005 |
Dương Thị Vân Anh |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1871080064 |
Phùng Thành Tiến |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1771030023 |
Vũ Viết Bảo |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1577040001 |
Lê Ngọc An |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1774060240 |
Nguyễn Hoàng Việt |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |