| 1 |
1771020695 |
Nguyễn Đình Trung |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1771020579 |
Vũ Việt Quang |
CNTT 17 - 15 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1574030103 |
Trần Ngọc Phương |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1876108066 |
Nguyễn Anh Tuấn |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1457020054 |
Ngô Thị Dinh |
TT 14 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1677010124 |
Nguyễn Thị Hằng Thu |
TA 16 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1871030015 |
Đặng Thế Anh |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1577010176 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
TA 15 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1457020281 |
Vĩnh Thị Y Phụng |
TT 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1777030371 |
Trần Thị Thu Thuỷ |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1774060081 |
Nguyễn Văn Hoàng |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1877020179 |
Hoàng Cẩm Đào |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1871080037 |
Vũ Đăng Khôi |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1676030121 |
Trần Nhật Quang |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1876030233 |
Lương Thị Khánh Ninh |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1777020367 |
Nguyễn Thị Mai Linh |
TT 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1875020085 |
Nguyễn Khánh Huyền |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1675020103 |
Trần Khánh Ly |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1577010084 |
Phạm Thị Lan |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1776030113 |
Nguyễn Thành Hưng |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |