| 1 |
1776020165 |
Vũ Huyền Trang |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1775020187 |
Trần Thị Hồng Thắm |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1877030406 |
Vũ Đăng Trường |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1776030166 |
Cao Thị Phương Loan |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1874090024 |
Nguyễn Phương Anh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1876020193 |
Phạm Thị Quỳnh Anh |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1577040076 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1876030070 |
Phạm Thị Dương |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1876040017 |
Đoàn Như Trúc Giang |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1974010264 |
Bùi Lương Yến Nhi |
QTKD 19 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1671020030 |
Nguyễn Trọng Anh |
CNTT 16 - 05 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1577010177 |
Cù Đức Việt |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1777030156 |
Phạm Thanh Huyền |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1871060004 |
Nguyễn Văn Duy |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1971090175 |
Hồ Sỹ Tích |
KTĐT 19 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1871070001 |
Lê Duy An |
HTTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1677020184 |
Trịnh Thị Phương Uyên |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1874010057 |
Phạm Thành Danh |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1966020003 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
QTDLTĐ 19-01 |
Viện đào tạo quốc tế |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1876030172 |
Hoàng Thị Phương Linh |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |