| 1 |
1877021316 |
Nguyễn Thị Ái Vân |
TT 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1877030451 |
Hoàng Duy Hiểu |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1452100006 |
Lê Kiều Vân Anh |
HQ 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1677040032 |
Quách Văn Sơn |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1874120002 |
Nguyễn Hồng Dinh |
CNTC 18 - 01 |
Viện công nghệ tài chính. |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1774090229 |
Nguyễn Quang Nam |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1571020174 |
Lê Thị Minh |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1671020335 |
Nguyễn Anh Tuấn |
CNTT 16 - 05 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1877020654 |
Nguyễn Thị Hà Linh |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1574020026 |
Bùi Tuấn Đạt |
TCNH 15 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1771020451 |
Đoàn Duy Mạnh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1874010100 |
Lê Minh Hải |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1457020122 |
Trần Thị Huê |
TT 14 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1976030187 |
Phạm Đồng Khánh Linh |
TTĐPT 19 - 02 |
Truyền thông |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1777500015 |
Nguyễn Thanh Huyền |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1777020662 |
Trần Thị Huyền Trang |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1871020578 |
Nguyễn Lâm Tới |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1874030128 |
Lê Thị Thủy Tiên |
KT 18 - 02 |
Kế toán |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1577030196 |
Nguyễn Thị Thúy Phượng |
HQ 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1971090113 |
Vũ Ngọc Long |
KTĐT 19 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |