| 1 |
1874050067 |
Nguyễn Thuỳ Linh |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1877021239 |
Nguyễn Thu Trang |
TT 18 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1874090312 |
Trần Thị Mai Phương |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1777030115 |
Đỗ Thị Thu Hiền |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1774010252 |
Trần Thị Yến Nhi |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1877010007 |
Đoàn Thị Lan Anh |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1977010144 |
Phạm Phương Thảo |
TA 19 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1776030065 |
Nguyễn Văn Dũng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1574030007 |
Nguyễn Phạm Phương Anh |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1676030091 |
Phạm Khánh Linh |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1777030017 |
Hoàng Lan Anh |
HQ 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1877020502 |
Nông Thị Thu Huyền |
TT 18 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1872010179 |
Quàng Anh Thi |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1777030267 |
Trần Thị Bích Ngọc |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1674010308 |
Nguyễn Lệ Thu |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1971030430 |
Thân Hoàn Vũ |
CKO 19 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1977020804 |
Bùi Huyền My |
TT 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1454020099 |
Trần Thị Kim Ngân |
KT 14 - 02 |
Kế toán |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1875020064 |
Ma Thị Bích Hảo |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1677030123 |
Phan Thị Phương Mai |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |