| 1 |
1874030103 |
Nguyễn Thị Oanh |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1677040018 |
Sái Tùng Linh |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1874040068 |
Mai Thị Tú |
QTNL 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1877020942 |
Đoàn Thị Bích Phượng |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1674030068 |
Bùi Hồng Huế |
KT 16 - 03 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1877021296 |
Lang Thị Uyên |
TT 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1777030314 |
Đới Thị Hà Phương |
HQ 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1677030107 |
Nguyễn Thùy Linh |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1775010106 |
Lê Thu Thúy |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1877020061 |
Lê Nhật Anh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1674020119 |
Lý Khắc Tiến |
TCNH 16 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1874010209 |
Nguyễn Thùy Nhung |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1674070002 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1777020609 |
Nguyễn Thị Hà Thu |
TT 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1674050021 |
Hà Thuỳ Dung |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1877030205 |
Tô Thị Phương Linh |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1977020280 |
Như Hương Giang |
TT 19 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1774050025 |
Phạm Thị Hương Diệu |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1674010089 |
Lê Thị Hà |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1677040027 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |