| 1 |
1777020526 |
Hoàng Thị Phượng |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1774010376 |
Hà Thị Chi |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1776020150 |
Ngụy Thị Thảo |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1574010254 |
Nguyễn Thị Thẩm |
QTKD 15 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1777030176 |
Nguyễn Thị Diệu Lan |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1571030054 |
Lê Văn Quân |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1876010068 |
Phạm Tiến Minh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1874010171 |
Phạm Thị Thùy Linh |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1774020023 |
Nguyễn Thị Thùy Chi |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1776030018 |
Ngô Phương Anh |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1777020473 |
Lương Thị Yến Nhi |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1874090031 |
Nguyễn Minh Anh |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1777020542 |
Vũ Thị Quỳnh |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1777020692 |
Trần Thị Kiều Trinh |
TT 17 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1577010175 |
Trần Anh Văn |
TA 15 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1677010049 |
Vũ Thị Mai Hoa |
TA 16 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1777030128 |
Trần Thị Hiếu |
HQ 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1877020082 |
Phan Hoàng Anh |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1674010221 |
Trần Thị Thanh Ngân |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1674010050 |
Đặng Quang Duy |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |