Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1874100029 Nguyễn Ngọc Toản KTS 18 - 01 Kinh tế và quản lý 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
2 1976050087 Đặng Hoàng Tâm LUAT 19 - 01 Luật 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
3 1871020544 Đỗ Minh Thành CNTT 18 - 07 Công nghệ thông tin 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
4 1976020093 Trần Khánh Linh QTDL 19 - 03 Du lịch 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
5 1877020357 Đàm Thị Yến Hạnh TT 18 - 22 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
6 1871090133 Đỗ Văn Việt KTĐT 18 - 01 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
7 1771020399 Đặng Trung Kiên CNTT 18 - 02 Công nghệ thông tin 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
8 1876040010 Đào Nguyễn Linh Chi TLH 18 - 01 Tâm lý và Khoa học Giáo dục 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
9 1874010029 Phạm Quốc Anh QTKD 18 - 02 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
10 1874090436 Quàng Nguyễn Phương Thảo MAR 18 - 05 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
11 1875010185 Lê Thu Thúy ĐD 18 - 04 Điều dưỡng 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
12 1774050034 Vũ Chí Dũng TMĐT 17 - 01 Kinh tế và quản lý 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
13 1871020492 Hoàng Ngọc Quý CNTT 18 - 13 Công nghệ thông tin 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
14 1874020055 Ngô Thị Hương TCNH 18 - 02 Tài chính ngân hàng 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
15 1876050066 Vũ Đình Nguyên LUAT 18 - 01 Luật 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
16 1971020503 Nguyễn Quang Hoàng Tùng CNTT 19 - 02 Công nghệ thông tin 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
17 1874010303 Nguyễn Thị Thùy Linh QTKD 18 - 01 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
18 1877010084 Vũ Đức Minh TA 18 - 01 Ngôn ngữ Anh 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
19 1874060034 Nguyễn Đình Đạt LOGISTIC 18 - 02 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
20 1774020090 Chu Đức Mạnh TCNH 17 - 02 Tài chính ngân hàng 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1